bold face
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu chữ đậm: "bold face" chỉ một kiểu chữ in có các nét chữ dày và đậm, thường được dùng để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật từ ngữ trong văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The title of the chapter is written in bold face. (Tiêu đề của chương được viết bằng chữ đậm.)
- Use bold face for important terms in your report. (Hãy dùng chữ đậm cho các thuật ngữ quan trọng trong báo cáo của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set in bold face": đặt ở dạng chữ đậm.
- The editor asked to set the key points in bold face. (Biên tập viên yêu cầu đặt các điểm chính ở dạng chữ đậm.)
"bold face text": văn bản in đậm.
- The bold face text indicates a hyperlink. (Văn bản in đậm chỉ ra một liên kết siêu văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
Bold (adj): đậm, dày (dùng để mô tả kiểu chữ).
- This font is very bold. (Phông chữ này rất đậm.)
Boldface (n): cách viết ghép, cùng nghĩa với "bold face".
- Boldface is commonly used in headings. (Chữ đậm thường được dùng trong các tiêu đề.)
Từ đồng nghĩa
- Heavy type: kiểu chữ nặng (mô tả chữ đậm).
- Dark type: kiểu chữ tối (mô tả chữ đậm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bold out: in đậm (một phần văn bản).
- Please bold out all the names in the list. (Làm ơn in đậm tất cả các tên trong danh sách.)
Thành ngữ liên quan
- In bold face: ở dạng chữ đậm.
- The warning is printed in bold face for emphasis. (Cảnh báo được in bằng chữ đậm để nhấn mạnh.)